chemical phenomenon

chemical phenomenon

A chemical phenomenon occurs when iron rusts in moist air.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hiện tượng hóa học: "chemical phenomenon" chỉ bất kỳ hiện tượng tự nhiên nào liên quan đến hóa học, bao gồm các thay đổicấp độ nguyên tử hoặc phân tử.
- dụ: sự cháy, sự ăn mòn, quá trình quang hợp, hoặc phản ứng hóa học trong cơ thể sống.

dụ sử dụng
  • (Sự gỉ sét của sắt một hiện tượng hóa học phổ biến.)
  • (Quang hợp một hiện tượng hóa học quan trọng đối với thực vật.)
  • (Vụ nổ một hiện tượng hóa học dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study a chemical phenomenon": nghiên cứu một hiện tượng hóa học.
    • Scientists are studying the chemical phenomenon of catalysis. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng hóa học của xúc tác.)
  • "a natural chemical phenomenon": một hiện tượng hóa học tự nhiên.
    • Volcanic eruptions are a natural chemical phenomenon. (Phun trào núi lửa một hiện tượng hóa học tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemical phenomena (danh từ số nhiều): các hiện tượng hóa học.
    • Many chemical phenomena occur in the laboratory. (Nhiều hiện tượng hóa học xảy ra trong phòng thí nghiệm.)
  • Phenomenon (danh từ): hiện tượng (nói chung).
    • This is a rare phenomenon in nature. (Đây một hiện tượng hiếm gặp trong tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemical process: quá trình hóa học (nhấn mạnh vào chuỗi các bước thay đổi).
  • Chemical reaction: phản ứng hóa học (thường chỉ sự tương tác cụ thể giữa các chất).
Lưu ý ngữ pháp
  • "Chemical phenomenon" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, mang tính mô tả tổng quát hơn "chemical reaction" (phản ứng hóa học) vốn tập trung vào sự biến đổi cụ thể.
  • Không động từ hoặc phrasal verbs đi kèm trực tiếp với cụm từ này.